No. 11 4 min read
Lời nhắc của lịch sử trong buổi sớm mùa xuân
Sáng mùng 1 Tết, giữa tiếng pháo hoa vừa dứt và mùi nhang trầm lan tỏa trong gió lạnh, lịch sử bỗng hiện về qua một con số nhắc nhớ: 17/2.
Với thế hệ sau này, ngày này không chỉ là một cột mốc trong sách giáo khoa. Đó là một vết khắc sâu vào ký ức dân tộc – ngày mà biên giới không còn là đường vẽ vô hình trên bản đồ, mà trở thành ranh giới đỏ chói giữa độc lập và bị áp đặt, giữa hòa bình và bạo lực.
Cuộc Chiến tranh biên giới phía Bắc năm 1979 không rơi xuống từ một khoảng không. Nó ập đến khi đất nước vừa gượng dậy sau ba thập kỷ đạn bom, khi cha ông chúng ta vừa bắt đầu chạm tay vào hy vọng hòa bình. Nhưng lịch sử đôi khi không cho phép một dân tộc được nghỉ ngơi. Khi hơn 60 vạn quân tràn qua toàn tuyến biên giới phía Bắc, đó không chỉ là một cuộc tấn công quân sự; đó là một phép thử nghiệt ngã cho ý chí sinh tồn của một quốc gia vừa mới được hồi sinh.
Điều khiến thế hệ hậu sinh chúng ta soi rọi lại mình chính là sự bất cân xứng kinh hoàng ngày ấy. Việt Nam khi đó còn nghèo, cơ sở hạ tầng kiệt quệ, lực lượng phân tán. Nhưng thứ mà cha ông luôn có trong những thời khắc hiểm nghèo nhất là một nền tảng tinh thần được hun đúc qua hàng nghìn năm: ý thức rằng đất nước không chỉ là lãnh thổ, mà là danh dự, là căn cước, là lý do để chúng ta tồn tại đến tận hôm nay.
Những người lính đứng ở Lạng Sơn, Cao Bằng, Hà Giang, Lào Cai ngày ấy phần lớn đều rất trẻ. Nhiều người sinh ra trong khói lửa, lớn lên trong thiếu thốn và bước vào cuộc chiến mới khi chưa kịp nếm trải một đời bình thường. Họ không chiến đấu vì những khái niệm trừu tượng. Họ cầm súng vì phía sau là mái tranh của mẹ, là xóm làng, là một đất nước vừa giành được quyền tự quyết bằng xương máu.
Nhưng chiến tranh không bao giờ là điều để ca ngợi. Điều đáng để chúng ta cúi đầu khâm phục là khả năng đứng vững của con người trong bão lửa. Cuộc chiến ấy đã để lại những khoảng trống không thể lấp đầy: những thị xã bị san phẳng, những gia đình ly tán, và những người lính – hoặc không bao giờ trở về, hoặc trở về với những vết sẹo tâm hồn chẳng bao giờ lành.
Cách một dân tộc phản ứng với nỗi đau đã quyết định phẩm giá của dân tộc ấy. Việt Nam không lớn về diện tích, nhưng lịch sử Việt Nam là lịch sử của việc đối diện với những thử thách vượt quá quy mô của mình. Từ các cuộc kháng chiến thời phong kiến đến cuộc chiến hiện đại năm 1979, điểm chung chưa bao giờ nằm ở vũ khí, mà nằm ở một ý chí sắt đá: Không chấp nhận bị định đoạt bởi kẻ khác.
Hôm nay, giữa không khí tết rộn ràng, chúng ta nhớ về ngày 17/2 không phải để nuôi dưỡng hận thù – bởi hận thù là xiềng xích kéo ghì tương lai. Chúng ta nhớ để hiểu rằng hòa bình không phải là trạng thái mặc định của trời đất; nó là thành quả mong manh được bảo vệ bằng những sự hy sinh không thể đảo ngược.
Biên giới phía Bắc nay đã yên bình. Những nơi từng là chiến trường nay rộn vang tiếng trẻ thơ đến trường, là nơi giao thương nhộn nhịp. Đó là chiến thắng lớn nhất: chiến thắng của sự sống trước sự hủy diệt. Sự yên bình ấy không tự nhiên mà có; nó được xây dựng trên ký ức, trên sự cảnh giác và trách nhiệm của mỗi chúng ta.
Ngày 17/2, vì thế, là một lời nhắc nhở âm thầm nhưng bền bỉ trong sớm mùng 1 Tết: Rằng độc lập là điều vô giá, và lịch sử là thứ không bao giờ được phép lãng quên dưới chân những nụ mai, nhành đào đang khoe sắc.